transfer payment
Định nghĩa
Danh từ:
- Chuyển khoản chi trả (của chính phủ): "Transfer payment" là một khoản chi tiêu công không liên quan đến việc mua bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Thay vào đó, đây là các khoản thanh toán nhằm hỗ trợ thu nhập hoặc phúc lợi xã hội, chẳng hạn như trợ cấp thất nghiệp, trợ cấp cho cựu chiến binh, hoặc các khoản trợ cấp an sinh xã hội khác.
Ví dụ sử dụng
- (Chính phủ đã tăng các khoản chuyển khoản chi trả để giúp đỡ người thất nghiệp trong thời kỳ suy thoái.)
- (Trợ cấp thất nghiệp là một loại chuyển khoản chi trả phổ biến.)
- (Phúc lợi cho cựu chiến binh được coi là chuyển khoản chi trả vì chúng không liên quan đến việc trao đổi hàng hóa hoặc dịch vụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Transfer payment" trong kinh tế học: Thuật ngữ này thường được dùng để phân biệt giữa chi tiêu chính phủ cho hàng hóa và dịch vụ (ví dụ: xây đường, mua thiết bị) và chi tiêu chuyển nhượng (ví dụ: trợ cấp, lương hưu).
- In macroeconomic analysis, transfer payments are excluded from GDP calculations because they do not represent new production. (Trong phân tích kinh tế vĩ mô, các khoản chuyển khoản chi trả không được tính vào GDP vì chúng không đại diện cho sản xuất mới.)
- "Transfer payment" trong chính sách xã hội: Đề cập đến các chương trình hỗ trợ tài chính trực tiếp cho cá nhân hoặc hộ gia đình, nhằm giảm bất bình đẳng thu nhập.
- Welfare programs often rely on transfer payments to provide a safety net for the poor. (Các chương trình phúc lợi thường dựa vào chuyển khoản chi trả để tạo ra mạng lưới an toàn cho người nghèo.)
Biến thể và từ gần giống
- Transfer (danh từ/động từ): sự chuyển giao; chuyển giao.
- The transfer of funds was completed quickly. (Việc chuyển giao quỹ đã được hoàn thành nhanh chóng.)
- Payment (danh từ): sự thanh toán, khoản thanh toán.
- She made a payment for the rent. (Cô ấy đã thực hiện một khoản thanh toán tiền thuê nhà.)
- Welfare payment (danh từ): khoản thanh toán phúc lợi (một dạng cụ thể của transfer payment).
- Welfare payments are distributed monthly to eligible families. (Các khoản thanh toán phúc lợi được phân phối hàng tháng cho các gia đình đủ điều kiện.)
Từ đồng nghĩa
- Government transfer: chuyển giao của chính phủ.
- Redistributive payment: khoản thanh toán phân phối lại.
- Social benefit: phúc lợi xã hội.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Pay out: chi trả (thường dùng cho các khoản lớn hoặc định kỳ).
- The government pays out billions in transfer payments each year. (Chính phủ chi trả hàng tỷ đô la cho các khoản chuyển khoản chi trả mỗi năm.)
- Hand out: phân phát (thường mang nghĩa không chính thức).
- The agency hands out transfer payments to those in need. (Cơ quan này phân phát các khoản chuyển khoản chi trả cho những người có nhu cầu.)
Thành ngữ liên quan
- Safety net: mạng lưới an toàn (ám chỉ hệ thống hỗ trợ tài chính, bao gồm transfer payments).
- Transfer payments act as a safety net for vulnerable populations. (Các khoản chuyển khoản chi trả đóng vai trò như một mạng lưới an toàn cho các nhóm dân số dễ bị tổn thương.)
- Welfare state: nhà nước phúc lợi (một hệ thống trong đó chính phủ cung cấp transfer payments rộng rãi).
- Scandinavian countries are known for their extensive welfare states, with high levels of transfer payments. (Các nước Scandinavi nổi tiếng với nhà nước phúc lợi mở rộng, với mức chuyển khoản chi trả cao.)